Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “劂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
jué

dùng trong 剞劂[ji1jue2]

Từ vựng
剞劂
jī jué

(văn học) dao dùng để chạm khắc; dao khắc; (văn học) khắc bản in; khắc in (sách)

Cụm từ