剞劂 jī jué 剞劂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剞劂 trong tiếng Việt (văn học) dao dùng để chạm khắc; dao khắc; (văn học) khắc bản in; khắc in (sách) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan