Kết quả tra từ “割肉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
割肉gē ròu
割肉: cắt chút thịt; cắt một miếng thịt; (nghĩa bóng) (thông tục) bán lỗ