Kết quả tra từ “副翼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
副翼fù yì
副翼: cánh lái (hàng không)
襟副翼jīn fù yì
襟副翼: cánh tà pha (hàng không)