Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
襟副翼

jīn fù yì

襟副翼 là gì?

襟副翼 [jīn fù yì] có nghĩa là cánh tà pha (hàng không).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 襟副翼 trong tiếng Việt

cánh tà pha (hàng không)

Cách đọc và ghi nhớ 襟副翼

襟副翼 được đọc là jīn fù yì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cánh tà pha (hàng không)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan