Kết quả tra từ “副甲状腺素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
副甲状腺素fù jiǎ zhuàng xiàn sù
副甲状腺素: hormone cận giáp (Đài Loan)