Kết quả tra từ “副本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
副本fù běn
副本: bản sao; bản trùng; bản chép lại; (trong trò chơi trực tuyến) phó bản