Kết quả tra từ “副手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
副手fù shǒu
副手: trợ lý
竞选副手jìng xuǎn fù shǒu
竞选副手: trợ lý bầu cử; ứng viên phó