Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “副总裁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
副总裁
fù zǒng cái

phó chủ tịch (một tổ chức); phó chủ tịch (một công ty); phó thống đốc (ngân hàng)

Cụm từ