Kết quả cho “剩余”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phần còn lại; dư thừa
(kinh tế) giá trị thặng dư
định lý phần dư
bức xạ dư
phóng xạ còn lại
tàn dư siêu tân tinh (một loại tinh vân)
Định lý số dư Trung Quốc (toán học)