Kết quả tra từ “剧情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剧情jù qíng
剧情: cốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại)