Kết quả tra từ “剑桥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剑桥Jiàn qiáo
剑桥: Cambridge
剑桥大学Jiàn qiáo Dà xué
剑桥大学: Đại học Cambridge