Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “前部”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
前部
qián bù

phần phía trước; phần đầu

Cụm từ
前部皮层下损伤
qián bù pí céng xià sǔn shāng

tổn thương dưới vỏ trước

Cụm từ