Kết quả tra từ “前部”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前部qián bù
前部: phần phía trước; phần đầu
前部皮层下损伤qián bù pí céng xià sǔn shāng
前部皮层下损伤: tổn thương dưới vỏ trước