Kết quả tra từ “前途渺茫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前途渺茫qián tú miǎo máng
前途渺茫: không biết phải làm gì tiếp theo; rơi vào bế tắc