Kết quả tra từ “前赴后继”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前赴后继qián fù hòu jì
前赴后继: tiến lên không sợ hãi từng đợt từng đợt (thành ngữ)