Kết quả tra từ “前脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前脚qián jiǎo
前脚: một lúc ..., (lúc tiếp theo ...); chân trước (khi đi)