Kết quả cho “前程”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
triển vọng tương lai (sự nghiệp, v.v.)
có tương lai đầy hứa hẹn
mỗi người đi con đường riêng (thành ngữ); mỗi người có cuộc sống riêng cần sống
tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ