Kết quả tra từ “前瞻性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前瞻性qián zhān xìng
前瞻性: tầm nhìn xa; sự sáng suốt; sự tiên tri; tính nhìn xa