Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前瞻性

qián zhān xìng

前瞻性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前瞻性 trong tiếng Việt

  1. tầm nhìn xa
  2. sự sáng suốt
  3. sự tiên tri
  4. tính nhìn xa
Tra từ liên quan