前瞻性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
前瞻性
tầm nhìn xa; sự sáng suốt; sự tiên tri; tính nhìn xa
Giản thể前瞻性
Phồn thể前瞻性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng