前瞻性 qián zhān xìng 前瞻性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前瞻性 trong tiếng Việt tầm nhìn xasự sáng suốtsự tiên tritính nhìn xa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan