Kết quả tra từ “前生”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前生qián shēng
前生: kiếp trước; tiền kiếp
前生召唤qián shēng zhào huàn
前生召唤: tiền định