Kết quả tra từ “前段”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前段qián duàn
前段: phần phía trước (của một vật); phần đầu (của một sự kiện); đoạn trước
前段时间qián duàn shí jiān
前段时间: gần đây