Kết quả tra từ “前所未闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前所未闻qián suǒ wèi wén
前所未闻: chưa từng nghe thấy; chưa từng có