Kết quả tra từ “前所未见”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前所未见qián suǒ wèi jiàn
前所未见: chưa từng có; chưa từng thấy trước đây