Kết quả tra từ “前寒武纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前寒武纪qián hán wǔ jì
前寒武纪: tiền Cambri, thời kỳ địa chất trước khoảng 540 triệu năm trước