Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前夕”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前夕qián xī

前夕: đêm trước; ngày trước

Cụm từ
万圣节前夕Wàn shèng jié Qián xī

万圣节前夕: Đêm trước Lễ Các Thánh; Halloween

Cụm từ
圣诞前夕Shèng dàn qián xī

圣诞前夕: đêm Giáng Sinh

Cụm từ
新年前夕xīn nián qián xī

新年前夕: Đêm Giao Thừa

Cụm từ