Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前夕

qián xī

前夕 là gì?

前夕 [qián xī] có nghĩa là đêm trước; ngày trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前夕 trong tiếng Việt

  1. đêm trước
  2. ngày trước

Cách đọc và ghi nhớ 前夕

前夕 được đọc là qián xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đêm trước; ngày trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan