Kết quả tra từ “前哨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前哨qián shào
前哨: đồn tiền tiêu; (nghĩa bóng) tuyến đầu
前哨战qián shào zhàn
前哨战: trận đánh nhỏ; xung đột nhỏ