Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前哨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前哨qián shào

前哨: đồn tiền tiêu; (nghĩa bóng) tuyến đầu

Cụm từ
前哨战qián shào zhàn

前哨战: trận đánh nhỏ; xung đột nhỏ

Cụm từ