Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前后”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前后qián hòu

前后: khoảng; từ đầu đến cuối; khắp nơi; trước và sau

Cụm từ
前后文qián hòu wén

前后文: ngữ cảnh; từ ngữ xung quanh; giống như 上下文

Cụm từ
不顾前后bù gù qián hòu

不顾前后: bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng

Thành ngữ