Kết quả tra từ “前后”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前后qián hòu
前后: khoảng; từ đầu đến cuối; khắp nơi; trước và sau
前后文qián hòu wén
前后文: ngữ cảnh; từ ngữ xung quanh; giống như 上下文
不顾前后bù gù qián hòu
不顾前后: bất kể trước hay sau (thành ngữ); lao vào việc gì đó một cách mù quáng