Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前后前後

qián hòu

前后 là gì?

前后 [qián hòu] có nghĩa là khoảng; từ đầu đến cuối; khắp nơi; trước và sau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前后 trong tiếng Việt

  1. khoảng
  2. từ đầu đến cuối
  3. khắp nơi
  4. trước và sau

Cách đọc và ghi nhớ 前后

前后 được đọc là qián hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoảng; từ đầu đến cuối; khắp nơi; trước và sau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan