前后 là gì?
前后 [qián hòu] có nghĩa là khoảng; từ đầu đến cuối; khắp nơi; trước và sau.
Nghĩa của từ 前后 trong tiếng Việt
- khoảng
- từ đầu đến cuối
- khắp nơi
- trước và sau
Cách đọc và ghi nhớ 前后
前后 được đọc là qián hòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoảng; từ đầu đến cuối; khắp nơi; trước và sau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .