Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “前台”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
前台qián tái

前台: sân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai); quầy lễ tân; quầy tiếp tân; (tin học) front-end; tiền cảnh

Cụm từ