Kết quả tra từ “前凸后翘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前凸后翘qián tū hòu qiào
前凸后翘: (về người phụ nữ) có đường cong đẹp; đẫy đà; hình thể đẹp