前凸后翘前凸後翹 qián tū hòu qiào 前凸后翘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前凸后翘 trong tiếng Việt (về người phụ nữ) có đường cong đẹp; đẫy đà; hình thể đẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan