Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前凸后翘前凸後翹

qián tū hòu qiào

前凸后翘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前凸后翘 trong tiếng Việt

(về người phụ nữ) có đường cong đẹp; đẫy đà; hình thể đẹp

Tra từ liên quan