Kết quả tra từ “剃刀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
剃刀tì dāo
剃刀: dao cạo
奥卡姆剃刀Ào kǎ mǔ tì dāo
奥卡姆剃刀: Lưỡi dao Occam