Kết quả tra từ “刽子手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刽子手guì zi shǒu
刽子手: đao phủ; đầu đao; người tàn sát; nghĩa bóng: kẻ sát nhân không phân biệt