Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “刻板”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
刻板
kè bǎn

cứng nhắc; không linh hoạt; máy móc; bảo thủ; khắc bản in

Cụm từ
刻板印象
kè bǎn yìn xiàng

khuôn mẫu rập khuôn

Cụm từ