Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “刻板”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
刻板kè bǎn

刻板: cứng nhắc; không linh hoạt; máy móc; bảo thủ; khắc bản in

Cụm từ
刻板印象kè bǎn yìn xiàng

刻板印象: khuôn mẫu rập khuôn

Cụm từ