Kết quả tra từ “刻板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刻板kè bǎn
刻板: cứng nhắc; không linh hoạt; máy móc; bảo thủ; khắc bản in
刻板印象kè bǎn yìn xiàng
刻板印象: khuôn mẫu rập khuôn