Kết quả tra từ “刺激性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刺激性cì jī xìng
刺激性: hồi hộp; kích thích; kích động; khó chịu; khiêu khích; hăng; cay
肺刺激性毒剂fèi cì jī xìng dú jì
肺刺激性毒剂: chất gây kích thích phổi