Kết quả tra từ “刺棱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刺棱cī lēng
刺棱: (từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [ci4 leng2]