Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “券商”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
券商quàn shāng

券商: nhà kinh doanh chứng khoán; môi giới cổ phiếu

Cụm từ
证券商zhèng quàn shāng

证券商: đại lý cổ phiếu; môi giới

Cụm từ