Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “制胜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
制胜zhì shèng

制胜: giành chiến thắng; chiếm ưu thế; đứng đầu

Cụm từ
出奇制胜chū qí zhì shèng

出奇制胜: giành chiến thắng bằng một động thái bất ngờ

Cụm từ