Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出奇制胜出奇制勝

chū qí zhì shèng

出奇制胜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出奇制胜 trong tiếng Việt

giành chiến thắng bằng một động thái bất ngờ

Tra từ liên quan