Kết quả tra từ “制成品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
制成品zhì chéng pǐn
制成品: hàng hóa sản xuất; sản phẩm hoàn chỉnh