Kết quả tra từ “到达”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
到达dào dá
到达: đạt đến; đến nơi
到达大厅dào dá dà tīng
到达大厅: sảnh đến