Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “到现在”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
到现在dào xiàn zài

到现在: cho đến bây giờ; đến nay

Cụm từ
直到现在zhí dào xiàn zài

直到现在: ngay cả bây giờ; cho đến bây giờ; cho đến tận hiện tại

Cụm từ