Kết quả tra từ “到此”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
到此dào cǐ
到此: đến đây; đến chỗ này
到此为止dào cǐ wéi zhǐ
到此为止: dừng tại đây; kết thúc tại đây; kết thúc công việc
到此一游dào cǐ yī yóu
到此一游: (dùng trong bích hoạ) "... đã ở đây"