Kết quả tra từ “到付”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
到付dào fù
到付: thanh toán khi giao hàng (COD)
货到付款huò dào fù kuǎn
货到付款: thanh toán khi nhận hàng (COD)