Kết quả tra từ “别针”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别针bié zhēn
别针: ghim; ghim băng; kẹp; cài áo; LT:枚[mei2]
曲别针qū bié zhēn
曲别针: kẹp giấy