Kết quả tra từ “别苗头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别苗头bié miáo tou
别苗头: (tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu với