Kết quả tra từ “别来无恙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别来无恙bié lái wú yàng
别来无恙: (văn học) Mong rằng bạn vẫn khỏe từ lần cuối gặp gỡ