Kết quả tra từ “别无他用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别无他用bié wú tā yòng
别无他用: không có công dụng hay mục đích nào khác (thành ngữ)