Kết quả tra từ “别出心裁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
别出心裁bié chū xīn cái
别出心裁: nảy ra điều gì đó mới mẻ (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo; chọn cách tiếp cận độc đáo